Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "钛"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鈦 |
| Pinyin: tài | Zhuyin: ㄊㄞˋ | Yueping: taai3 | Guangdong: tai3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: titanium (element 22, Ti) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tài Zhuyin: ㄊㄞˋ |
一种具有极高熔点的银灰色轻金属元素,原子序数22,低温下通常硬而脆,加热后有展性,纯钛有延性,常温时有良好的耐腐蚀性能,主要以钛铁形式用于炼钢及制造其他用作结构材料的合金 ——元素符号 Ti |
||