Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: chāi Zhuyin: ㄔㄞ Yueping: chaai1 Guangdong: cai1
Minnan: chhai、thoe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:古钗插钗松钗燕钗爵钗玉钗瑶钗秦钗羽钗花钗荆钗裙钗金钗钗佩钗分钗头凤头钗古钗脚
Thành ngữ:分钗劈凤分钗断带分钗破镜十二金钗宝钗分股布裙荆钗断钗重合明道指钗破镜分钗荆钗布袄荆钗布裙荆钗裙布裙布荆钗裙布钗荆金钗十二金钗十二行金钗换酒金钗细合
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ornamental hairpin
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chāi
Zhuyin: ㄔㄞ
(形声。从金,叉声。本义:古代妇女的一种首饰,形似叉,用金、玉、铜等制作 )
同本义 钗,笄属。——《说文新附》。徐铉曰:“本只作叉,此字后人所加。”<br>钿合金钗寄将去。——唐·白居易《长恨歌》
又如:钗钏(泛指妇女的饰物)
借指妇女 。如:金陵十二钗