Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "钖"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yáng | Zhuyin: ㄧㄤˊ | Yueping: | Guangdong: joeng4 |
| Minnan: iông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 钖面 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: frontlet | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yáng Zhuyin: ㄧㄤˊ |
(鍚) 马额头上的金属装饰物,马走动时发出声响。 盾背的装饰。 |
||