Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: fán Zhuyin: ㄈㄢˊ Yueping: faan4 Guangdong: fan4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:钒字钒音钒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: vanadium (element 23, V)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fán
Zhuyin: ㄈㄢˊ
一种灰色或白色的、有延展性的多价金属元素,它耐空气、海水、碱腐蚀并还原氢氟酸以外的酸。它主要用作钒钢的成分 ——元素符号V