Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chuàn Zhuyin: ㄔㄨㄢˋ Yueping: Guangdong: cyun3
Minnan: chhoan、chhòan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:手钏玉钏环钏腕钏臂钏钗钏潘妃宝钏
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bracelet, armlet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuàn
Zhuyin: ㄔㄨㄢˋ
臂镯的古称。俗称镯,镯子。用珠子或玉石等穿起来做成的镯子 环臂谓之钏。——《通俗文》
又如:钏臂(臂镯、手镯)