Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: Guangdong: cin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:打钎炮钎钎子钎焊铁钎
Thành ngữ:
Xiehouyu:铁锤打钢钎----硬对硬石匠的钢钎----挨敲的货钢钎凿到石头----一捶一个眼钢钎打石头----硬钻
Nghĩa tiếng Anh: tool for boring holes
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiān
Zhuyin: ㄑㄧㄢ
钎子 。打凿孔眼的工具,常用于采掘工程