Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: tǔ Zhuyin: ㄊㄨˇ Yueping: tou2 Guangdong: tou2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:钍字钍音钍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: thorium (element 90, Th)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǔ
Zhuyin: ㄊㄨˇ
一种放射性的四价金属元素,以化合物的形式存在于矿物内(例如独居石和钍石),通常与稀土金属连系在一起,主要作为质量数为232的同位素,半衰期为1.39×1010年,放射出α粒子而形成新钍1 ——元素符号Th