Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 29 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhú Zhuyin: ㄓㄨˊ Yueping: Guangdong: suk6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:钃字钃音钃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhú
Zhuyin: ㄓㄨˊ
砍:“是人也,所谓以狐父之戈~牛矢也。”
旧时对化学名词“金属元素”的省称。