Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 26 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: Guangdong: kwai4
Minnan: chhoan、hê Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:辉鑴鑴字鑴音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to engrave or carve, as a block for printing
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
日旁云气。
大盆。
鼎一类的大镬。
大钟。
古代解结的用具。 觿