Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuān Zhuyin: ㄎㄨㄢ Yueping: Guangdong: jin6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鑧字鑧音鑧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kubn
Zhuyin:
义未详。