Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鑜"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shǎng | Zhuyin: ㄕㄤˇ | Yueping: | Guangdong: soeng2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 削鑜鑜耳鑜鍝钟鑜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shǎng Zhuyin: ㄕㄤˇ |
磨。 鋿 |
||