Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: miè Zhuyin: ㄇㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: mit6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鑖字鑖音鑖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: miè
Zhuyin: ㄇㄧㄝˋ
小锥子。