Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鑔"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:镲 |
| Pinyin: chǎ | Zhuyin: ㄔㄚˇ | Yueping: cha2 | Guangdong: ca2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 打鑔 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cymbals | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chǎ Zhuyin: ㄔㄚˇ |
镲 |
||