Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 金 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yīng Zhuyin: ㄧㄥ Yueping: Guangdong: jing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鑍字鑍音鑍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīng
Zhuyin: ㄧㄥ
方形壶。