Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 金 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qīng Zhuyin: ㄑㄧㄥ Yueping: Guangdong: hing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鑋字鑋音鑋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qīng
Zhuyin: ㄑㄧㄥ
金声。
断。
一只脚走:“苑子刜林雍,断其足,~而乘于他车以归。”