Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鐻"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jù | Zhuyin: ㄐㄩˋ | Yueping: | Guangdong: geoi6 |
| Minnan: kù | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: drumstick | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jù Zhuyin: ㄐㄩˋ |
古代的一种乐器,夹置钟旁,为猛兽形,本为木制,后改用铜铸 梓庆削木为鐻,鐻成,见者惊犹鬼神。——《庄子·达生》 。古代悬挂钟鼓的架子两侧的柱子 虡 |
||