Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: lián Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ Yueping: lim4 Guangdong: lim4
Minnan: liâm Chaozhou: liêm5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:钐鐮镣鐮鐮字
Thành ngữ:
Xiehouyu:嘴甜甜,腰裡掛彎鐮----心術不正腰裡別鐮刀----走到哪,幹到哪鐮刀對斧頭----硬碰硬鐮刀卡在喉嚨裡----吞不下,吐不齣老將耍鐮刀----少見鋸大樹當鐮把----大材小用割麥不用鐮刀----連根拔鈍鐮刀割麥----拉倒脖子上掛鐮刀----好險把鐮刀卡在喉嚨裡----吞又吞不下,吐又吐不齣來
Nghĩa tiếng Anh: sickle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lián
Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ