Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: juān Zhuyin: ㄐㄩㄢ Yueping: jyun1/jeun3 Guangdong: jun1/zên3
Minnan: chhoan、chùn Chaozhou: Tang: tziuɛn
Thứ tự nét:
Từ:谯鐫銘鐫鏤鐫鐫價鐫減鐫鑿鐫切鐫刻鐫劖鐫功鐫勒鐫印鐫發鐫噍鐫官鐫心鐫戒鐫損
Thành ngữ:磨礱鐫切鐫心銘骨鐫空妄實鐫脾琢腎鐫骨銘心
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: engraving tool; carve, engrave
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: juān
Zhuyin: ㄐㄩㄢ