Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鐖"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jī | Zhuyin: ㄐㄧ | Yueping: | Guangdong: gei1 |
| Minnan: ki | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 连鐖 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hook, barb, catch, spring | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jī Zhuyin: ㄐㄧ |
钩上的倒刺。 大镰刀:“~凿棘矜。” 弩上发箭的机关:“若夫工匠为连~运开。” |
||