Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鐏"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zūn | Zhuyin: ㄗㄨㄣ | Yueping: | Guangdong: zeon1 |
| Minnan: chun | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 牺鐏鐏俎鐏罍鐏臼鐏轴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cap | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zūn Zhuyin: ㄗㄨㄣ |
戈柄下端的圆锥形金属套:“进戈者前其~。” 古代的酒杯:“狼籍盘与~。” 樽 古书上说的一种农具。 姓。 |
||