Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiāo Zhuyin: ㄐㄧㄠ Yueping: Guangdong: ziu1
Minnan: chiau Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:金鐎鐎斗铜鐎
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiāo
Zhuyin: ㄐㄧㄠ
刁斗,古代军用炊具,三足,有柄,夜间用来敲击报更:“秋入铜~。”
温酒器。