Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: quān Zhuyin: ㄑㄩㄢ Yueping: Guangdong: cyun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鐉鐉鐉字鐉音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: quān
Zhuyin: ㄑㄩㄢ
门钩。
门框上承受门枢的铁环。