Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiáo Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ Yueping: Guangdong: kiu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鐈字鐈音鐈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiáo
Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ
长足的鼎。
釜。
用铁片钩牢两缝或转角处。