Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 金 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: piě Zhuyin: ㄆㄧㄝˇ Yueping: Guangdong: pit3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鐅盘鐅字鐅音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: piě
Zhuyin: ㄆㄧㄝˇ
烧盐用的敞口锅 。亦用于地名,表示是烧盐的地方。如:鐅盘(一种浅口大盘);潘家鐅(在江苏)