Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huáng Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ Yueping: Guangdong: waang4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:卡鐄金鐄鐄鐄铮鐄锁鐄
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bell
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huáng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ
大镰 长鐄莹如雪,动手即披靡。——元·陈椿《熬波图》
用同“簧”。锁簧 这童儿一边一个,扑的把门关上,插上一把两鐄铜锁。——《西游记》
金属打击乐器声 。如:鐄鐄(形容大声) 鐄