Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鐀"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kuì | Zhuyin: ㄎㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: gwai6 |
| Minnan: kūi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 立鐀金鐀 | ||
| Thành ngữ: | 石室金鐀 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a cupboard; a press; a wardrobe shop-counter | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guì Zhuyin: ㄍㄨㄟˋ |
柜子。 柜 栏。 姓。 |
||