Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sǎn Zhuyin: ㄙㄢˇ Yueping: Guangdong: sin3
Minnan: sàn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鏾字鏾音鏾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: the trigger of a crossbow; crossbow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sǎn
Zhuyin: ㄙㄢˇ
弩。
弩机松弛。
Pinyin 2: xiàn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ
阄割(雄鸡):“(郭师孔)以~鸡为贺礼。”
Pinyin 3: sà
Zhuyin: ㄙㄚˋ
化学元素“钐”的旧译。