Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pō Zhuyin: ㄆㄛ Yueping: Guangdong: put3
Minnan: phoat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鏺字鏺音鏺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to cut with a sickle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pō
Zhuyin: ㄆㄛ
(形声。从金,发声。本义:一种两边有刃、装有长木柄的镰刀) 同本义 今农器镰、斧、 鏺之类,非砺不可。——《农政全书》
用镰刀、钐刀等抡开来割 春鏺草棘。——《六韬·农器》
讨平 鏺广济,掀蕲春。——唐·韩愈《曹成王碑》