Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiǎng Zhuyin: ㄑㄧㄤˇ Yueping: Guangdong: koeng5
Minnan: kióng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鏹然鏹错鏹字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: coins, money, wealth; (Cant.) 鏹水, sulfuric acid
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiāng
Zhuyin: ㄑㄧㄤ