Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ Yueping: chaan2 Guangdong: can2
Minnan: sán Chaozhou: Tang: chrɛ̌n
Thứ tự nét:
Từ:一鏟丫鏟鏟刀鏟刈鏟刷鏟剃鏟削鏟咋鏟地鏟頭鏟子鏟斜鏟滅鏟球鏟車鏟跡鏟铗鏟除
Thành ngữ:鏟惡鋤姦鏟舊謀新鏟草除根鏟跡銷聲革姦鏟暴
Xiehouyu:鴨子吃菠菜----連根兒鏟方鏟挖耳朵----不入門炒菜的鏟子----嘗盡瞭酸甜苦辣鏟子切菜----不地道鏟不掉的鍋巴----死硬半天雲裡掛鍋鏟----吵翻瞭天半空中掛鍋鏟----吵翻瞭天
Nghĩa tiếng Anh: spade, shovel, trowel, scoop
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎn
Zhuyin: ㄔㄢˇ