Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鏞"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:镛 |
| Pinyin: yōng | Zhuyin: ㄩㄥ | Yueping: yung4 | Guangdong: yung4 |
| Minnan: iông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 絲鏞笙鏞賁鏞金鏞鐘鏞鏞石鼖鏞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a large bell used as a musical instrument | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yōng Zhuyin: ㄩㄥ |
镛 |
||