Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: tāng Zhuyin: ㄊㄤ Yueping: tong1 Guangdong: tong1
Minnan: thong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鏗鏜鋃鏜鏜威鏜孔鏜床鏜鎝鏜鑼鏜鏜鏜鞳鏜韔臥式鏜床
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: boring tool
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: táng
Zhuyin: ㄊㄤˊ