Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qī Zhuyin: ㄑㄧ Yueping: Guangdong: cik1
Minnan: chhek Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鏚字鏚音鏚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: axe
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qī
Zhuyin: ㄑㄧ
古代一种斧样的兵器 。如:鏚钺(斧和钺)