Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuī Zhuyin: ㄘㄨㄟ Yueping: Guangdong: ceoi1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鏙字鏙音鏙义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuī
Zhuyin: ㄘㄨㄟ
(鱼鳞)错杂的样子,如“鳞甲~~,焕烂锦斑。”