Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鏘"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:锵 |
| Pinyin: qiāng | Zhuyin: ㄑㄧㄤ | Yueping: cheung1 | Guangdong: cêng1 |
| Minnan: chhiong、giang | Chaozhou: | Tang: tsiɑng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 淒鏘密鏘鏘森鏘趨鏘轟轟鏘鏘鍞鏘鏗鏘鏘喤鏘如鏘洋鏘湧鏘然鏘羊鏘聳鏘金鏘鈜鏘鎯鏘鉞 | ||
| Thành ngữ: | 戛玉鏘金鏗鏗鏘鏘鏗鏗鏘鏘鏗鏘有力鏗鏘頓挫鏘金鏗玉鏘金鳴玉鳴珂鏘玉 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tinkle, clang, jingle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiāng Zhuyin: ㄑㄧㄤ |
锵 |
||