Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sǎn Zhuyin: ㄙㄢˇ Yueping: Guangdong: saam2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鏒字鏒音鏒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sǎn
Zhuyin: ㄙㄢˇ
金鏒。
铁器貌。
Pinyin 2: qiāo
Zhuyin: ㄑㄧㄠ
一种缝纽法。 缲
Pinyin 3: càn
Zhuyin: ㄘㄢˋ
锄。