Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "鏈"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:链 |
| Pinyin: liàn | Zhuyin: ㄌㄧㄢˋ | Yueping: lin4 | Guangdong: lin4 |
| Minnan: liân、liān | Chaozhou: liêng7 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 手鏈拉鏈腳鏈錶鏈鐵鏈鉸鏈鏈子鏈接鏈條鏈烴鏈環鏈球鏈結鏈軌鎖鏈錨鏈產業鏈開鏈烴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 香腸做鏈子----鎖不住歪脖子掛項鏈----不見得美鐵打的鎖鏈----一環套一環鐵打的鎖鏈----一環釦一環 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: chain, wire, cable; chain, shack | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liàn Zhuyin: ㄌㄧㄢˋ |
链 |
||