Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鏂"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: ōu | Zhuyin: ㄡ | Yueping: | Guangdong: au1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 釜鏂鉽鏂 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ōu Zhuyin: ㄡ |
古代容量单位,两斗(一说一斗二升八合):“今齐西之粟釜百泉,则~二十也。” 区 盛酒器,形同簋,敞口,圆唇,圆腹,平底,圈足。h巙)〕a.古代门铺及装饰;b.颈铠。 |
||