Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: niè Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ Yueping: nip7 Guangdong: nib1
Minnan: gia̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鎳幣鎳鋼鎳鉻絲金川鎳礦鎳鎘電池
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: nickel (element 28, Ni)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niè
Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ