Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhèn Zhuyin: ㄓㄣˋ Yueping: jan3 Guangdong: zen3
Minnan: Chaozhou: ding3 Tang: djìn
Thứ tự nét:
Từ:鎮長鄉鎮書鎮五鎮京鎮仙鎮作鎮兵鎮內鎮軍鎮冰鎮齣鎮劇鎮北鎮臥鎮壓鎮叛鎮吳鎮
Thành ngữ:四鄉八鎮坐鎮雅俗嶽鎮淵渟故作鎮靜柔遠鎮邇矯情鎮物鎮定自若鎮日鎮夜鎮日鎮夜
Xiehouyu:景德鎮停業----沒詞瞭
Nghĩa tiếng Anh: town, market place; suppress
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhèn
Zhuyin: ㄓㄣˋ