Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: hào Zhuyin: ㄏㄠˋ Yueping: hou6 Guangdong: hou6
Minnan: hō、kó Chaozhou: Tang: hɑ̌u
Thứ tự nét:
Từ:鎬頭週鎬宴鎬手鎬洋鎬西鎬鐯鎬風鎬十字鎬李昌鎬鶴嘴鎬
Thành ngữ:
Xiehouyu:手裡提個禿鎬頭----沒有把握砍柴忘帶刀,刨地不帶鎬----丟三落
Nghĩa tiếng Anh: stove; bright
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hào
Zhuyin: ㄏㄠˋ