Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鎩"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:铩 |
| Pinyin: shā | Zhuyin: ㄕㄚ | Yueping: saat8 | Guangdong: sad3 |
| Minnan: sat | Chaozhou: | Tang: shræ̀i | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 勢刀銅鎩摧鎩鎩羽鎩翅鎩翮鎩翼 | ||
| Thành ngữ: | 垂頭鎩羽沒金鎩羽鎩羽暴鱗鎩羽涸鱗鎩羽而歸鎩羽而逃 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to spear | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shā Zhuyin: ㄕㄚ |
铩 |
||