Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: kǎi Zhuyin: ㄎㄞˇ Yueping: hoi2 Guangdong: hoi2
Minnan: khái Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:獸鎧小鎧忍鎧甲鎧石鎧禪鎧紙鎧袍鎧鎧仗鎧抜鎧曹鎧甲鎧胄鎧襖鎧裝鎧鑐鎧馬鎧騎
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: armor, chain mail
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎi
Zhuyin: ㄎㄞˇ