Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鎟"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sǎng | Zhuyin: ㄙㄤˇ | Yueping: | Guangdong: song2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sǎng Zhuyin: ㄙㄤˇ |
车轮上中心处的轴孔 辐毂輨辖輮磝鎟。——《急就篇》。颜师古注:“鎟者,毂中之空,受轴处地” |
||