Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wēng Zhuyin: ㄨㄥ Yueping: Guangdong: jung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鎓字鎓音鎓义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wēng
Zhuyin: ㄨㄥ
有正电荷的离子。代表包含氢或一个或多个有机基与一个中心原子配位的络阳离子。如:氧鎓
锹 鎓,锹也。——《集韵》