Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鎏"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 金 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: liú | Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ | Yueping: lau4 | Guangdong: leo4 |
| Minnan: liû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鎏金 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: pure gold | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liú Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ |
成色好的金子 美金谓之鎏——《集韵·尤韵》 镏 |
||