Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鍵"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 釒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:键 |
| Pinyin: jiàn | Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ | Yueping: gin6 | Guangdong: gin6 |
| Minnan: kiān | Chaozhou: giêng6 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 以慎為鍵共價鍵關鍵關鍵詞化學鍵單鍵雙鍵妙鍵封鍵幽鍵快捷鍵扃鍵拊鍵按鍵機鍵熱鍵琴鍵離子鍵 | ||
| Thành ngữ: | 以慎為鍵道鍵禪關 | ||
| Xiehouyu: | 小雞踩鍵盤----亂彈琴牽牛牽鼻子----抓住瞭關鍵牛牽鼻子馬抓鬃----抓住瞭關鍵黑瞎子按鍵盤----亂彈琴打蛇打到七寸上----抓住瞭關鍵 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: door bolt, lock bolt; key | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiàn Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ |
键 |
||