Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鍪"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 金 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: móu | Zhuyin: ㄇㄡˊ | Yueping: mau4 | Guangdong: meo4 |
| Minnan: bô·、mâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 兜鍪象鍪鍪甲韑鍪 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: an iron pan; a metal cap | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: móu Zhuyin: ㄇㄡˊ |
古代炊器,青铜制,圆底敛口,反唇。流行于汉代 鍪,釜也。——《广雅》 古代武士戴的头盔 。如:兜鍪(古代打仗时戴的头盔);鍪甲(盔甲) |
||