Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: qiè Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ Yueping: kit8 Guangdong: kid3
Minnan: keh、khiat、koeh Chaozhou: goih4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鍥而不捨鍥字鍥音
Thành ngữ:鍥而不捨
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sickle; cut, carve, engrave
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiè
Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ