Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wéi Zhuyin: ㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: wai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鍏字鍏音鍏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wéi
Zhuyin: ㄨㄟˊ
臿,耕地的农具。